鋼絲錄音機 cương ti lục âm ki Hán Việt: cương ti lục âm ki Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 絲 (ti) + 錄 (lục) + 音 (âm) + 機 (ki)Hán Việtcương ti lục âm kiCấu tạo鋼 + 絲 + 錄 + 音 + 機 · cương + ti + lục + âm + ki nghĩa thành phần: cương + ti + lục + âm + ki