鋼絲繩數據 cương ti thằng sổ cứ Hán Việt: cương ti thằng sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 絲 (ti) + 繩 (thằng) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtcương ti thằng sổ cứCấu tạo鋼 + 絲 + 繩 + 數 + 據 · cương + ti + thằng + sổ + cứ nghĩa thành phần: cương + ti + thằng + sổ + cứ