鋼軌探傷儀

cương quỹ tham thương nghi

Hán Việt: cương quỹ tham thương nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (quỹ) + (tham) + (thương) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鋼軌探傷儀 āngguǐ tànshāngyí n. rail flaw detector