欽博拉索山 qīn bó lā suǒ shān · khâm bác lạp tác san Hán Việt: khâm bác lạp tác san · Pinyin: qīn bó lā suǒ shān Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 博 (bác) + 拉 (lạp) + 索 (tác) + 山 (san)Pinyinqīn bó lā suǒ shānHán Việtkhâm bác lạp tác sanCấu tạo欽 + 博 + 拉 + 索 + 山 · khâm + bác + lạp + tác + san nghĩa thành phần: khâm + bác + lạp + tác + san