钳子状器官

kiềm tử trạng khí quan

Hán Việt: kiềm tử trạng khí quan

Tổng quan

(y học) cái kẹp; cái cặp thai, (số nhiều) bộ phận hình kẹp

Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 子 (tử) + 狀 (trạng) + 器 (khí) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận kẹp

Từ liên quan

Gần nghĩa

器官感觉的 · 器官成形的 · 器官捐献者 · 器官营养的 · 器官上地 · 器官发生 · 器官样的 · 器官疗法