鉗子狀器官
kiềm tử trạng khí quan
Hán Việt: kiềm tử trạng khí quan
Tổng quan
(y học) cái kẹp; cái cặp thai, (số nhiều) bộ phận hình kẹp
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) cái kẹp; cái cặp thai, (số nhiều) bộ phận hình kẹp
Hán Việt: kiềm tử trạng khí quan
(y học) cái kẹp; cái cặp thai, (số nhiều) bộ phận hình kẹp