鑽頭修整機 toản đầu tu chỉnh ki Hán Việt: toản đầu tu chỉnh ki Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 頭 (đầu) + 修 (tu) + 整 (chỉnh) + 機 (ki)Hán Việttoản đầu tu chỉnh kiCấu tạo鑽 + 頭 + 修 + 整 + 機 · toản + đầu + tu + chỉnh + ki nghĩa thành phần: toản + đầu + tu + chỉnh + ki