钻头修整机

toản đầu tu chỉnh ki

Hán Việt: toản đầu tu chỉnh ki

Tổng quan

Cấu tạo: 鑽 (toản) + 頭 (đầu) + 修 (tu) + 整 (chỉnh) + 機 (ki)

Từ liên quan

Gần nghĩa

钻头觅缝 · 钻头觅缝儿 · 钻头就锁 · 鑽頭就鎖 · 鑽頭覓縫