鑽頭覓縫兒
toản đầu mịch phùng nhi
Hán Việt: toản đầu mịch phùng nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 鑽 (toản) + 頭 (đầu) + 覓 (mịch) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 鑽頭覓縫兒 uāntóu-mìfèngr ►See zuāntóu-mìfèng
Hán Việt: toản đầu mịch phùng nhi
Cấu tạo: 鑽 (toản) + 頭 (đầu) + 覓 (mịch) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)