鐵絲訂書機 tiě sī dìng shū jī · thiết ti đính thư ki Hán Việt: thiết ti đính thư ki · Pinyin: tiě sī dìng shū jī Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 絲 (ti) + 訂 (đính) + 書 (thư) + 機 (ki)Pinyintiě sī dìng shū jīHán Việtthiết ti đính thư kiCấu tạo鐵 + 絲 + 訂 + 書 + 機 · thiết + ti + đính + thư + ki nghĩa thành phần: thiết + ti + đính + thư + ki