铁丝钉套订

thiết ti đinh sáo đính

Hán Việt: thiết ti đinh sáo đính

Tổng quan

rất nhói và đột ngột như bị dao đâm (cơn đau ), sự đâm; sự bị đâm (bằng dao )

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 絲 (ti) + 釘 (đinh) + 套 (sáo) + 訂 (đính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau nhói đột ngột

Từ liên quan

Gần nghĩa

铁丝似的 · 铁丝粗细度 · 铁丝螺旋订 · 铁丝订书机 · 铁丝订书钉 · 铁丝平钉 · 铁丝状地 · 铁丝订书