鐵克諾音樂 tiě kè nuò yīn yuè · thiết khắc nặc âm nhạc Hán Việt: thiết khắc nặc âm nhạc · Pinyin: tiě kè nuò yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 克 (khắc) + 諾 (nặc) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyintiě kè nuò yīn yuèHán Việtthiết khắc nặc âm nhạcCấu tạo鐵 + 克 + 諾 + 音 + 樂 · thiết + khắc + nặc + âm + nhạc nghĩa thành phần: thiết + khắc + nặc + âm + nhạc