鐵將軍把門
thiết tương quân bả môn
Hán Việt: thiết tương quân bả môn · Pinyin: tiě jiāng jūn bǎ mén
Tổng quan
nghĩa đen: Tướng quân Sắt canh cửa (thành ngữ) | nghĩa bóng: cửa bị khóa — không có ai bên trong
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 將 (tương) + 軍 (quân) + 把 (bả) + 門 (môn)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: Tướng quân Sắt canh cửa (thành ngữ) | nghĩa bóng: cửa bị khóa — không có ai bên trong
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鐵將軍,指鎖。因多用鐵製成,且具防衛作用,故稱為「鐵將軍」。全句指鐵鎖鎖門。《醉醒石》第一○回:「如今弄得沒個妻室,鐵將軍把門。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俗语。谓门外加锁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俗语。谓门外加锁。
Eng
- CC-CEDICT lit. General Iron is guarding the door (idiom)|fig. the door is padlocked — nobody inside
- Cihui lit. General Iron is guarding the door (idiom); fig. the door is padlocked — nobody inside