鐵打的江山
thiết đả đích giang san
Hán Việt: thiết đả đích giang san
Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 打 (đả) + 的 (đích) + 江 (giang) + 山 (san)
Nghĩa
Eng
- Cihui 鐵打的江山 iědǎ de jiāngshān n. unshakable state power
Hán Việt: thiết đả đích giang san
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 打 (đả) + 的 (đích) + 江 (giang) + 山 (san)