鐵桿兒莊稼
thiết can nhi trang giá
Hán Việt: thiết can nhi trang giá
Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 桿 (can) + 兒 (nhi) + 莊 (trang) + 稼 (giá)
Nghĩa
Eng
- Cihui 鐵桿兒莊稼 iěgǎnr zhuāngjia n. guaranteed high-yielding crop
Hán Việt: thiết can nhi trang giá
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 桿 (can) + 兒 (nhi) + 莊 (trang) + 稼 (giá)