鐵桿兒鉛筆
thiết can nhi duyên bút
Hán Việt: thiết can nhi duyên bút
Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 桿 (can) + 兒 (nhi) + 鉛 (duyên) + 筆 (bút)
Nghĩa
Eng
- Cihui 鐵桿兒鉛筆 iěgǎnr qiānbǐ n. ever-sharp pencil M:⁴zhī
Hán Việt: thiết can nhi duyên bút
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 桿 (can) + 兒 (nhi) + 鉛 (duyên) + 筆 (bút)