鐵棒磨成針

tiě bàng mó chéng zhēn thiết bổng ma thành châm

Hán Việt: thiết bổng ma thành châm · Pinyin: tiě bàng mó chéng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bổng) + (ma) + (thành) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻只要有恒心,有毅力,做任何事情都能成功。同“铁杵磨成针”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻只要有恒心,有毅力,做任何事情都能成功。同铁杵磨成针”。