铁汉子

thiết hán tử

Hán Việt: thiết hán tử

Tổng quan

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 漢 (hán) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người kiên cường
  • Biên soạn 鐵漢子 iěhànzi ►See tiěhàn

Eng

  • Cihui 鐵漢子 iěhànzi ►See tiěhàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

汉子 · 漢子 · 鐵漢 · 铁汉