鐵磁探測器 thiết từ tham trắc khí Hán Việt: thiết từ tham trắc khí Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 磁 (từ) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)Hán Việtthiết từ tham trắc khíCấu tạo鐵 + 磁 + 探 + 測 + 器 · thiết + từ + tham + trắc + khí nghĩa thành phần: thiết + từ + tham + trắc + khí