鐵磁電抗器
thiết từ điện kháng khí
Hán Việt: thiết từ điện kháng khí
Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 磁 (từ) + 電 (điện) + 抗 (kháng) + 器 (khí)
Hán Việt: thiết từ điện kháng khí
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 磁 (từ) + 電 (điện) + 抗 (kháng) + 器 (khí)