鐵纖水滑石
thiết tiêm thủy hoạt thạch
Hán Việt: thiết tiêm thủy hoạt thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 纖 (tiêm) + 水 (thủy) + 滑 (hoạt) + 石 (thạch)
Hán Việt: thiết tiêm thủy hoạt thạch
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 纖 (tiêm) + 水 (thủy) + 滑 (hoạt) + 石 (thạch)