铁路平交道
thiết lộ bình giao đạo
Hán Việt: thiết lộ bình giao đạo
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đường ngang đường sắt
- Biên soạn 鐵路平交道 iělù píngjiāodào n. railroad crossing
Eng
- Cihui 鐵路平交道 iělù píngjiāodào n. railroad crossing
Hán Việt: thiết lộ bình giao đạo