電氣化鐵路 diàn qì huà tiě lù · điện khí hóa thiết lộ Hán Việt: điện khí hóa thiết lộ · Pinyin: diàn qì huà tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 化 (hóa) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyindiàn qì huà tiě lùHán Việtđiện khí hóa thiết lộCấu tạo電 + 氣 + 化 + 鐵 + 路 · điện + khí + hóa + thiết + lộ nghĩa thành phần: điện + khí + hóa + thiết + lộ