铁面无情

tiě miàn wú qíngthiết diện vô tình

Hán Việt: thiết diện vô tình · Pinyin: tiě miàn wú qíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容公正严明,不怕权势,不讲情面。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

公正嚴明,不講情面。如:「這個人鐵面無情,絕無商量的餘地。」

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 面 (diện) + 無 (vô) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công bằng, vô tư
  • Biên soạn 鐵面無情 iěmiànwúqíng f.e. impartial and incorruptible

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容公正严明,不怕权势,不讲情面。

Eng

  • Cihui 鐵面無情 iěmiànwúqíng f.e. impartial and incorruptible
  • Tần suất từ 鐵面無情 iěmiànwúqíng f.e. impartial and incorruptible

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

铁面无私