鐵面無情

tiě miàn wú qíng thiết diện vô tình

Hán Việt: thiết diện vô tình · Pinyin: tiě miàn wú qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (diện) + (vô) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容公正严明,不怕权势,不讲情面。

Eng

  • Cihui 鐵面無情 iěmiànwúqíng f.e. impartial and incorruptible

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

铁面无私