鐵頑火輝石
thiết ngoan hỏa huy thạch
Hán Việt: thiết ngoan hỏa huy thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 頑 (ngoan) + 火 (hỏa) + 輝 (huy) + 石 (thạch)
Hán Việt: thiết ngoan hỏa huy thạch
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 頑 (ngoan) + 火 (hỏa) + 輝 (huy) + 石 (thạch)