铃声

líng shēnglinh thanh

Hán Việt: linh thanh · Pinyin: líng shēng

Tổng quan

chuông âm

Cấu tạo: 鈴 (linh) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc chuông
  • Cihui tiếng chuông
  • Cihui ngân vang
  • Biên soạn tinkling/ringing of a bell

Eng

  • Cihui ring; ringtone; bell stroke; tintinnabulation

Đức

  • Handedict Klingeltöne

Từ liên quan

Gần nghĩa

声乐 · 声价 · 声优 · 声像 · 声势 · 声卡 · 声名 · 声呐