铜器制造人

đồng khí chế tạo nhân

Hán Việt: đồng khí chế tạo nhân

Tổng quan

thợ đúc đồ đồng

Cấu tạo: 銅 (đồng) + 器 (khí) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ đúc đồng

Từ liên quan

Gần nghĩa

銅器時代 · 铜器时代