銅密封墊圈
đồng mật phong điếm quyển
Hán Việt: đồng mật phong điếm quyển · Pinyin: tóng mì fēng diàn quān
Tổng quan
Cấu tạo: 銅 (đồng) + 密 (mật) + 封 (phong) + 墊 (điếm) + 圈 (quyển)
Hán Việt: đồng mật phong điếm quyển · Pinyin: tóng mì fēng diàn quān
Cấu tạo: 銅 (đồng) + 密 (mật) + 封 (phong) + 墊 (điếm) + 圈 (quyển)