銅斗兒傢俬

tóng dòu ér jiā sī

Pinyin: tóng dòu ér jiā sī

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (đẩu) + (nhi) + (gia) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻稳当可靠的巨大家财。元时惯用语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻稳当可靠的巨大家财。元时惯用语。

Eng

  • Cihui 銅斗兒家私 óngdǒur jiāsī n. a family of great wealth