銅斗兒家計

tóng dòu ér jiā jì đồng đẩu nhi gia kế

Hán Việt: đồng đẩu nhi gia kế · Pinyin: tóng dòu ér jiā jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (đẩu) + (nhi) + (gia) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言铜斗儿家私。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言铜斗儿家私。