鋁制行李箱 lǚ zhì xíng lǐ xiāng · lữ chế hành lí tương Hán Việt: lữ chế hành lí tương · Pinyin: lǚ zhì xíng lǐ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 制 (chế) + 行 (hành) + 李 (lí) + 箱 (tương)Pinyinlǚ zhì xíng lǐ xiāngHán Việtlữ chế hành lí tươngCấu tạo鋁 + 制 + 行 + 李 + 箱 · lữ + chế + hành + lí + tương nghĩa thành phần: lữ + chế + hành + lí + tương