铝矾土

lǚ fán tǔlữ phàn thổ

Hán Việt: lữ phàn thổ · Pinyin: lǚ fán tǔ

Tổng quan

quặng bôxit

Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 礬 (phàn) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quặng nhôm
  • Tần suất từ quặng bôxit , quặng nhôm

Eng

  • Cihui bauxite; aluminum ore
  • Tần suất từ bauxite; aluminum ore

Từ liên quan

Gần nghĩa

矾土的 · 矾土 · 礬土