鋁達爾合金 lữ đạt nhĩ hợp kim Hán Việt: lữ đạt nhĩ hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtlữ đạt nhĩ hợp kimCấu tạo鋁 + 達 + 爾 + 合 + 金 · lữ + đạt + nhĩ + hợp + kim nghĩa thành phần: lữ + đạt + nhĩ + hợp + kim