鎧裝橡皮管
khải trang tượng bì quản
Hán Việt: khải trang tượng bì quản · Pinyin: kǎi zhuāng xiàng pí guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 鎧 (khải) + 裝 (trang) + 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 管 (quản)
Hán Việt: khải trang tượng bì quản · Pinyin: kǎi zhuāng xiàng pí guǎn
Cấu tạo: 鎧 (khải) + 裝 (trang) + 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 管 (quản)