铬铁合金 CÁC THIẾT CÁP KIM Hán Việt: CÁC THIẾT CÁP KIM Tổng quan (kỹ thuật) ferocrom (hợp kim) Cấu tạo: 鉻 + 鐵 (thiết) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán ViệtCÁC THIẾT CÁP KIMTừ loạidanhCấu tạo鉻 + 鐵 + 合 + 金 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hợp kim crom sắtTần suất từ (kỹ thuật) ferocrom (hợp kim) Từ liên quan Gần nghĩa合金之一 · 合金陶瓷 · 合金鋼 · 合金钢 · 铬铁矿 · 合金元素 · 合金腐蚀 · 合金铸造