凿出

záo chūtạc xuất

Hán Việt: tạc xuất · Pinyin: záo chū

Tổng quan

đục ra

Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạc ra: đục ra
  • Tần suất từ đục ra

Đức

  • Handedict herausmeißeln

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于