鏟齒象亞科 sạn xỉ tượng á khoa Hán Việt: sạn xỉ tượng á khoa Tổng quan Cấu tạo: 鏟 (sạn) + 齒 (xỉ) + 象 (tượng) + 亞 (á) + 科 (khoa)Hán Việtsạn xỉ tượng á khoaCấu tạo鏟 + 齒 + 象 + 亞 + 科 · sạn + xỉ + tượng + á + khoa nghĩa thành phần: sạn + xỉ + tượng + á + khoa