銀果胡頹子 ngân quả hồ đồi tử Hán Việt: ngân quả hồ đồi tử Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 果 (quả) + 胡 (hồ) + 頹 (đồi) + 子 (tử)Hán Việtngân quả hồ đồi tửCấu tạo銀 + 果 + 胡 + 頹 + 子 · ngân + quả + hồ + đồi + tử nghĩa thành phần: ngân + quả + hồ + đồi + tử