銀樣蠟頭槍

ngân dạng lạp đầu thương

Hán Việt: ngân dạng lạp đầu thương

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (dạng) + (lạp) + (đầu) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銀樣蠟頭槍 ínyàng làtóuqiāng n. 1. sth./sb. showy but unsubstantial 2. an impressive-looking but useless person 3. fine in appearance but of no use in reality