銀樣閖槍頭 yín yàng là qiāng tóu Pinyin: yín yàng là qiāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 樣 (dạng) + 閖 + 槍 (thương) + 頭 (đầu)Pinyinyín yàng là qiāng tóuCấu tạo銀 + 樣 + 閖 + 槍 + 頭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 样子象银子实际是焊锡做的枪头。比喻外表很好看,实际上不中用。Tân Hoa Tự Điển 1.见"银様閖槍头"。