銀河際飛行 ngân hà tế phi hành Hán Việt: ngân hà tế phi hành Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 河 (hà) + 際 (tế) + 飛 (phi) + 行 (hành)Hán Việtngân hà tế phi hànhCấu tạo銀 + 河 + 際 + 飛 + 行 · ngân + hà + tế + phi + hành nghĩa thành phần: ngân + hà + tế + phi + hành Nghĩa EngCihui 銀河際飛行 ínhéjì fēixíng n. intergalactic flight