銀行保管箱
ngân hành bảo quản tương
Hán Việt: ngân hành bảo quản tương · Pinyin: yín háng bǎo guǎn xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 銀 (ngân) + 行 (hành) + 保 (bảo) + 管 (quản) + 箱 (tương)
Hán Việt: ngân hành bảo quản tương · Pinyin: yín háng bǎo guǎn xiāng
Cấu tạo: 銀 (ngân) + 行 (hành) + 保 (bảo) + 管 (quản) + 箱 (tương)