鋪有碎石的

phô hữu toái thạch đích

Hán Việt: phô hữu toái thạch đích

Tổng quan

có sỏi, rải sỏi, (y học) có sỏi thận

Cấu tạo: (phô) + (hữu) + (toái) + (thạch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có sỏi, rải sỏi, (y học) có sỏi thận