链烃

liàn tīngLIÊN THINH

Hán Việt: LIÊN THINH · Pinyin: liàn tīng

Tổng quan

hydrocacbon chuỗi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.分子中碳原子排列成链状的碳氢化合物。如丙烷(分子中的三个碳原子排成链状)。

Cấu tạo: 鏈 (liên) + 烴

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hydrocacbon chuỗi
  • Google Alex v6 hydrocarbon mạch hở
  • Tần suất từ hydrocacbon chuỗi
  • Biên soạn 鏈烴 iàntīng n. chain hydrocarbon

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.分子中碳原子排列成链状的碳氢化合物。如丙烷(分子中的三个碳原子排成链状)。

Eng

  • Cihui chain hydrocarbon
  • Tần suất từ 鏈烴 iàntīng n. chain hydrocarbon

Từ liên quan

Gần nghĩa

烃基 · 烃蜡 · 烴基 · 链体 · 链子 · 链接 · 链条 · 链环