鏈狀分析法
liên trạng phân tích pháp
Hán Việt: liên trạng phân tích pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 鏈 (liên) + 狀 (trạng) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 鏈狀分析法 iànzhuàng fēnxifǎ n. <lg.> chain analysis
Hán Việt: liên trạng phân tích pháp
Cấu tạo: 鏈 (liên) + 狀 (trạng) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)