销售代理商

tiêu thụ đại lí thương

Hán Việt: tiêu thụ đại lí thương

Tổng quan

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 代 (đại) + 理 (lí) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại lý bán hàng
  • Biên soạn 銷售代理商 iāoshòu dàilǐshāng n. selling agent M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 銷售代理商 iāoshòu dàilǐshāng n. selling agent M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ 銷售代理商 iāoshòu dàilǐshāng n. selling agent M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

销售奖券 · 销售时点 · 销售过多 · 销售分公司 · 销售卡特尔 · 销售点系统 · 销售额上升 · 销售额收入