销售奖券

tiêu thụ tưởng khoán

Hán Việt: tiêu thụ tưởng khoán

Tổng quan

tem của một số cửa hàng trao cho khách hàng có thể đổi lấy hàng hoá hoặc tiền mặt

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 獎 (tưởng) + 券 (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiếu mua hàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

销售时点 · 销售过多 · 销售点 · 销售者 · 销售额 · 销售下降 · 销售业务 · 销售人员