销售额上升

xiāo shòu é shàng shēngtiêu thụ ngạch thượng thăng

Hán Việt: tiêu thụ ngạch thượng thăng · Pinyin: xiāo shòu é shàng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 額 (ngạch) + 上 (thượng) + 升 (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 doanh số tăng

Đức

  • Handedict Umsatzsteigerungen (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上升生成的 · 上升空间 · 上升趋势 · 销售奖券 · 销售时点 · 销售过多 · 上升暖气流 · 上升的声调