鍋爐給水泵 guō lú gěi shuǐ bèng Pinyin: guō lú gěi shuǐ bèng Tổng quan Cấu tạo: 鍋 (oa) + 爐 (lô) + 給 (cấp) + 水 (thủy) + 泵Pinyinguō lú gěi shuǐ bèngCấu tạo鍋 + 爐 + 給 + 水 + 泵