锌铁橄榄石

tử thiết cảm lãm thạch

Hán Việt: tử thiết cảm lãm thạch

Tổng quan

Cấu tạo: 鋅 (tử) + 鐵 (thiết) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 石 (thạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

锌铁黄长石