鋅鋁尖晶石 tử lữ tiêm tinh thạch Hán Việt: tử lữ tiêm tinh thạch Tổng quan (khoáng chất) ganit Cấu tạo: 鋅 (tử) + 鋁 (lữ) + 尖 (tiêm) + 晶 (tinh) + 石 (thạch)Hán Việttử lữ tiêm tinh thạchCấu tạo鋅 + 鋁 + 尖 + 晶 + 石 · tử + lữ + tiêm + tinh + thạch nghĩa thành phần: tử + lữ + tiêm + tinh + thạch Nghĩa ViệtCihui (khoáng chất) ganit