錯誤分析法
thác ngộ phân tích pháp
Hán Việt: thác ngộ phân tích pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 錯誤分析法 uòwù fēnxifǎ n. <lg.> error analysis
Hán Việt: thác ngộ phân tích pháp
Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)